Blackburn vs Watford — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Blackburn tiếp đón Watford trên sân Ewood Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Blackburn đang đứng thứ 13 với 5 điểm, trong khi Watford xếp thứ 14 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Blackburn thắng 2 trận, Watford thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Blackburn
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Watford
LLLLL
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.20
Thua/Trận3.20
Hiệu số-15
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Blackburn
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Watford
Blackburn — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDD
- Blackburn0 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 46HT 0-0
- Blackburn1 - 1CoventryChampionshipRegular Season - 43HT 0-0
- Blackburn0 - 0West BromChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Blackburn0 - 0MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Blackburn1 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 29HT 1-1
- Watford0 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Blackburn2 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 45HT 0-0
- Watford1 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 12HT 0-0
- 2023/24
- Blackburn1 - 2WatfordChampionshipRegular Season - 23HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
632

