Middlesbrough vs Burnley — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Middlesbrough tiếp đón Burnley trên sân Riverside Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Middlesbrough đang đứng thứ 11 với 3 điểm, trong khi Burnley xếp thứ 18 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Middlesbrough thắng 1 trận, Burnley thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Middlesbrough
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Burnley
LLDLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Middlesbrough
Burnley
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Middlesbrough
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Burnley
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Middlesbrough0 - 0BurnleyChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
- Burnley1 - 1MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 19HT 1-1
- 2022/23
- Middlesbrough1 - 2BurnleyChampionshipRegular Season - 40HT 0-1
- Burnley3 - 1MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 23HT 0-0
- 2016/17
- Middlesbrough0 - 0BurnleyPremier LeagueRegular Season - 32HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
634

