Southampton vs Birmingham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Southampton gặp Birmingham vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Southampton đang đứng thứ 24 với -1 điểm, trong khi Birmingham xếp thứ 13 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Southampton thắng 2 trận, Birmingham thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Southampton
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Birmingham
Southampton — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWW
- Southampton2 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Southampton2 - 1ArsenalFA CupQuarter-finalsHT 1-0
- Southampton2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 39HT 2-0
- Southampton1 - 0NorwichChampionshipRegular Season - 36HT 1-0
- Southampton5 - 0QPRChampionshipRegular Season - 34HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Birmingham1 - 1SouthamptonChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
- Southampton3 - 1BirminghamChampionshipRegular Season - 19HT 2-0
- 2023/24
- Birmingham3 - 4SouthamptonChampionshipRegular Season - 35HT 2-1
- Southampton3 - 1BirminghamChampionshipRegular Season - 14HT 2-0
- 2011/12
- Birmingham0 - 0SouthamptonChampionshipRegular Season - 29HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
10495

