Sheffield Utd vs Cardiff — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Utd tiếp đón Cardiff trên sân Bramall Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Sheffield Utd đang đứng thứ 15 với 2 điểm, trong khi Cardiff xếp thứ 12 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sheffield Utd thắng 2 trận, Cardiff thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Sheffield Utd
WDDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.20
Hiệu số+4
Cardiff
WWDDL
TB điểm1.60
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Sheffield Utd
10 Bất bại1 Ghi bàn
Cardiff
7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Utd
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Cardiff
Sheffield Utd — 5 trận sân nhà gần nhất
DW
- Sheffield Utd0 - 0BirminghamChampionshipRegular Season - 1HT 0-0
- Sheffield Utd3 - 1HuddersfieldFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Cardiff — 5 trận sân khách gần nhất
DWWL
- Derby2 - 2CardiffChampionshipRegular Season - 2HT 1-2
- Forest Green1 - 5CardiffFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-5
- Cork City1 - 6CardiffFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Mansfield Town5 - 4CardiffLeague OneRegular Season - 46HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Sheffield Utd2 - 0CardiffChampionshipRegular Season - 43HT 1-0
- Sheffield Utd0 - 1CardiffFA Cup3rd RoundHT 0-1
- Cardiff0 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 22HT 0-0
- 2022/23
- Sheffield Utd4 - 1CardiffChampionshipRegular Season - 42HT 1-1
- Cardiff0 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 21HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
633

