Burnley vs Norwich — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burnley tiếp đón Norwich trên sân Turf Moor vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Burnley đang đứng thứ 22 với 1 điểm, trong khi Norwich xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Burnley thắng 3 trận, Norwich thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Burnley
LDLDL
TB điểm0.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.00
Hiệu số-4
Norwich
DWLLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Burnley
2 Ghi bàn
Norwich
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Burnley
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Norwich
Burnley — 5 trận sân nhà gần nhất
DLDD
- Burnley2 - 2West HamChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
- Burnley0 - 1TorinoFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Burnley2 - 2EspanyolFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Burnley1 - 1WolvesPremier LeagueRegular Season - 38HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Burnley2 - 1NorwichChampionshipRegular Season - 42HT 2-0
- Norwich1 - 2BurnleyChampionshipRegular Season - 21HT 1-0
- 2022/23
- Norwich0 - 3BurnleyChampionshipRegular Season - 30HT 0-1
- Burnley1 - 0NorwichChampionshipRegular Season - 9HT 0-0
- 2021/22
- Norwich2 - 0BurnleyPremier LeagueRegular Season - 32HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | +5 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 1 | |
| 22 | 3 | -5 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -6 | 0 |
645

