Stoke City vs Burnley — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stoke City tiếp đón Burnley trên sân Bet365 Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Stoke City đang đứng thứ 21 với 0 điểm, trong khi Burnley xếp thứ 18 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Stoke City thắng 1 trận, Burnley thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Stoke City
Trung bình bàn hiệp 10.20
Trận giữ sạch lưới0Burnley
Burnley — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLL
- Arsenal1 - 0BurnleyPremier LeagueRegular Season - 37HT 1-0
- Leeds3 - 1BurnleyPremier LeagueRegular Season - 35HT 1-0
- Nottingham Forest4 - 1BurnleyPremier LeagueRegular Season - 33HT 0-1
- Fulham3 - 1BurnleyPremier LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Everton2 - 0BurnleyPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Stoke City1 - 0BurnleyFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 1-0
- 2024/25
- Burnley0 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 25HT 0-0
- Stoke City0 - 2BurnleyChampionshipRegular Season - 18HT 0-0
- 2022/23
- Stoke City0 - 1BurnleyChampionshipRegular Season - 25HT 0-0
- Burnley1 - 1Stoke CityChampionshipRegular Season - 13HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
634

