QPR vs Wrexham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
QPR tiếp đón Wrexham trên sân Loftus Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. QPR đang đứng thứ 8 với 4 điểm, trong khi Wrexham xếp thứ 15 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với QPR thắng 0 trận, Wrexham thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
4.50
So sánh phong độ
QPR
LLLLD
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-7
Wrexham
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0QPR
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
QPR — 5 trận sân nhà gần nhất
LLDWW
- QPR2 - 3DerbyChampionshipRegular Season - 45HT 1-1
- QPR1 - 2SwanseaChampionshipRegular Season - 44HT 0-1
- QPR0 - 0Bristol CityChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- QPR2 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 40HT 1-0
- QPR6 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 39HT 3-1
Wrexham — 5 trận sân khách gần nhất
LWLDW
- Coventry3 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 45HT 1-1
- Oxford United0 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 44HT 0-1
- Birmingham2 - 0WrexhamChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- West Brom2 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 40HT 2-0
- Sheffield Utd1 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- QPR2 - 3WrexhamChampionshipRegular Season - 29HT 1-0
- Wrexham1 - 3QPRChampionshipRegular Season - 5HT 0-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 2 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 2 | +2 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | +1 | 4 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -4 | 0 | |
| 23 | 3 | -6 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
10609

