Derby vs Preston — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Derby tiếp đón Preston trên sân Pride Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Derby đang đứng thứ 15 với 4 điểm, trong khi Preston xếp thứ 24 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Derby thắng 2 trận, Preston thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Derby
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Preston
Derby — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWW
- Derby2 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Derby1 - 0BirminghamChampionshipRegular Season - 39HT 1-0
- Derby2 - 1Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 36HT 2-1
- Derby3 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 35HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Preston0 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 27HT 0-0
- Derby0 - 1PrestonChampionshipRegular Season - 6HT 0-1
- 2024/25
- Derby2 - 0PrestonChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
- Preston1 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 16HT 1-1
- 2021/22
- Derby1 - 0PrestonChampionshipRegular Season - 40HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
637

