Southampton vs Charlton — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Southampton gặp Charlton vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Southampton đang đứng thứ 24 với -1 điểm, trong khi Charlton xếp thứ 3 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Southampton thắng 0 trận, Charlton thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Southampton
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0Charlton
Southampton — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWW
- Southampton3 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 45HT 2-0
- Southampton2 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Southampton2 - 1ArsenalFA CupQuarter-finalsHT 1-0
- Southampton2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 39HT 2-0
- Southampton1 - 0NorwichChampionshipRegular Season - 36HT 1-0
Charlton — 5 trận sân khách gần nhất
DDWDD
- Watford1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Oxford United1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
- Middlesbrough0 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 37HT 0-0
- West Brom1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 34HT 1-0
- Southampton1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 33HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Southampton1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 33HT 0-0
- Charlton1 - 5SouthamptonChampionshipRegular Season - 16HT 1-5
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
10529

