Watford vs Wrexham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Watford tiếp đón Wrexham trên sân Vicarage Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Watford đang đứng thứ 9 với 5 điểm, trong khi Wrexham xếp thứ 20 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Watford thắng 1 trận, Wrexham thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Watford
WWLWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Wrexham
WLLLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Watford
2 Bất bại2 Ghi bàn
Wrexham
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Watford
Trung bình bàn hiệp 12.50
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
Watford — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWL
- Watford2 - 1SouthamptonChampionshipRegular Season - 1HT 2-0
- Watford1 - 0Crawley TownLeague CupRound of 128HT 0-0
- Watford0 - 1FiorentinaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Watford3 - 0Hansa RostockFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Watford0 - 4CoventryChampionshipRegular Season - 46HT 0-2
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Watford3 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 36HT 2-0
- Wrexham2 - 2WatfordChampionshipRegular Season - 21HT 1-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | +5 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 1 | |
| 22 | 3 | -5 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -6 | 0 |
10609

