Charlton vs West Ham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Charlton tiếp đón West Ham trên sân The Valley vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Charlton đang đứng thứ 3 với 6 điểm, trong khi West Ham xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Charlton thắng 1 trận, West Ham thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Charlton
WWLWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
West Ham
WDDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Charlton
2 Bất bại2 Ghi bàn
West Ham
7 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Charlton
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0West Ham
Charlton — 5 trận sân nhà gần nhất
WW
- Charlton2 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
- Charlton2 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 45HT 1-1
West Ham — 5 trận sân khách gần nhất
DDDWD
- Burnley2 - 2West HamChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
- 1. FC Magdeburg1 - 1West HamFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Rangers0 - 0West HamFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Stevenage0 - 5West HamFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Southend1 - 1West HamFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2020/21
- West Ham3 - 0CharltonLeague Cup2nd RoundHT 2-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
627

