Sheffield Utd vs Stoke City — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Utd tiếp đón Stoke City trên sân Bramall Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Sheffield Utd đang đứng thứ 14 với 2 điểm, trong khi Stoke City xếp thứ 23 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sheffield Utd thắng 3 trận, Stoke City thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Sheffield Utd
WLDLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.60
Hiệu số-1
Stoke City
WLWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Sheffield Utd
1 Bất bại1 Ghi bàn
Stoke City
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Utd
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Stoke City
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Stoke City1 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
- Sheffield Utd4 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 19HT 3-0
- 2024/25
- Stoke City0 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 45HT 0-1
- Sheffield Utd2 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 12HT 1-0
- 2022/23
- Sheffield Utd3 - 1Stoke CityChampionshipRegular Season - 27HT 2-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 2 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 2 | -2 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -4 | 0 | |
| 23 | 3 | -6 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
648

