Preston vs QPR — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Preston tiếp đón QPR trên sân Deepdale vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Preston đang đứng thứ 20 với 0 điểm, trong khi QPR xếp thứ 6 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Preston thắng 2 trận, QPR thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Preston
WDDWL
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
QPR
WWWDD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Preston
4 Bất bại4 Ghi bàn
QPR
5 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Preston
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0QPR
Preston — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLL
- Preston1 - 1QPRChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Preston3 - 1Stoke CityChampionshipRegular Season - 39HT 1-1
- Preston1 - 3Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 36HT 1-1
- Preston0 - 2MillwallChampionshipRegular Season - 35HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Preston1 - 1QPRChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- QPR1 - 1PrestonChampionshipRegular Season - 1HT 1-0
- 2024/25
- Preston1 - 2QPRChampionshipRegular Season - 43HT 1-0
- QPR2 - 1PrestonChampionshipRegular Season - 22HT 0-1
- 2023/24
- QPR1 - 0PrestonChampionshipRegular Season - 44HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
646

