Lincoln vs Preston — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lincoln tiếp đón Preston trên sân LNER stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Lincoln đang đứng thứ 18 với 12 điểm, trong khi Preston xếp thứ 24 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Lincoln thắng 0 trận, Preston thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Lincoln
LDDWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Preston
LLLWL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.20
Hiệu số-7
Chuỗi & Xu hướng
Lincoln
Preston
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Lincoln
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Preston
Lincoln — 5 trận sân nhà gần nhất
DDL
- Lincoln1 - 1SouthamptonChampionshipRegular Season - 5HT 0-1
- Lincoln0 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 4HT 0-0
- Lincoln1 - 3PortsmouthChampionshipRegular Season - 2HT 1-2
Preston — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLL
- Watford2 - 1PrestonChampionshipRegular Season - 6HT 0-1
- Charlton1 - 0PrestonChampionshipRegular Season - 3HT 0-0
- Bolton2 - 1PrestonChampionshipRegular Season - 1HT 2-0
- Stockport County1 - 0PrestonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Bradford3 - 2PrestonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- Preston0 - 1LincolnFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
637

