Portsmouth vs Charlton — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Portsmouth tiếp đón Charlton trên sân Fratton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Portsmouth đang đứng thứ 11 với 3 điểm, trong khi Charlton xếp thứ 3 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Portsmouth thắng 2 trận, Charlton thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Portsmouth
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Charlton
Portsmouth — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLL
- Portsmouth2 - 2Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Portsmouth0 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 38HT 0-1
- Portsmouth1 - 2SwanseaChampionshipRegular Season - 37HT 0-2
- Portsmouth0 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Charlton1 - 3PortsmouthChampionshipRegular Season - 19HT 0-2
- Portsmouth2 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
- 2024/25
- Charlton2 - 0PortsmouthFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
- 2023/24
- Charlton0 - 0PortsmouthLeague OneRegular Season - 35HT 0-0
- Portsmouth2 - 2CharltonLeague OneRegular Season - 17HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
10529

