Birmingham vs Derby — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Birmingham gặp Derby vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Birmingham đang đứng thứ 4 với 5 điểm, trong khi Derby xếp thứ 16 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Birmingham thắng 2 trận, Derby thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Birmingham
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Derby
Birmingham — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDWL
- Birmingham2 - 0WrexhamChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Birmingham0 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 40HT 0-0
- Birmingham1 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 38HT 1-1
- Birmingham1 - 0QPRChampionshipRegular Season - 37HT 1-0
- Birmingham1 - 3MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 35HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Derby1 - 0BirminghamChampionshipRegular Season - 39HT 1-0
- Birmingham1 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 23HT 0-1
- 2021/22
- Derby2 - 2BirminghamChampionshipRegular Season - 29HT 0-1
- Birmingham2 - 0DerbyChampionshipRegular Season - 6HT 1-0
- 2020/21
- Derby1 - 2BirminghamChampionshipRegular Season - 44HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
643

