West Ham vs Blackburn — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
West Ham tiếp đón Blackburn trên sân London Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. West Ham đang đứng thứ 12 với 5 điểm, trong khi Blackburn xếp thứ 13 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với West Ham thắng 0 trận, Blackburn thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
West Ham
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Blackburn
DLDWL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/4 (100%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0West Ham
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Blackburn
Blackburn — 5 trận sân khách gần nhất
WLDWW
- Sheffield Utd1 - 3BlackburnChampionshipRegular Season - 44HT 0-3
- Southampton3 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 45HT 2-0
- Stoke City1 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Birmingham0 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 40HT 0-0
- Millwall1 - 2BlackburnChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2022/23
- West Ham2 - 2BlackburnLeague Cup3rd RoundHT 1-1
- 2015/16
- Blackburn1 - 5West HamFA Cup5th RoundHT 1-2
- 2010/11
- West Ham1 - 1BlackburnPremier LeagueRegular Season - 36HT 0-1
- Blackburn1 - 1West HamPremier LeagueRegular Season - 18HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
642

