Sheffield Utd vs Charlton — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Utd tiếp đón Charlton trên sân Bramall Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Sheffield Utd đang đứng thứ 9 với 6 điểm, trong khi Charlton xếp thứ 3 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sheffield Utd thắng 3 trận, Charlton thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Utd
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Charlton
Charlton — 5 trận sân khách gần nhất
DDWDD
- Watford1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Oxford United1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
- Middlesbrough0 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 37HT 0-0
- West Brom1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 34HT 1-0
- Southampton1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 33HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Charlton1 - 0Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 27HT 0-0
- Sheffield Utd0 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 6HT 0-0
- 2016/17
- Sheffield Utd2 - 1CharltonLeague OneRegular Season - 39HT 1-1
- Charlton1 - 1Sheffield UtdLeague OneRegular Season - 20HT 0-1
- 2013/14
- Sheffield Utd2 - 0CharltonFA Cup6th RoundHT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
10529

