Charlton vs Southampton — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Charlton tiếp đón Southampton trên sân The Valley vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Charlton đang đứng thứ 3 với 10 điểm, trong khi Southampton xếp thứ 18 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Charlton thắng 0 trận, Southampton thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Charlton
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0Southampton
Charlton — 5 trận sân nhà gần nhất
LLLWL
- Charlton1 - 2PrestonChampionshipRegular Season - 42HT 1-1
- Charlton1 - 2Bristol CityChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
- Charlton0 - 1NorwichChampionshipRegular Season - 39HT 0-1
- Charlton1 - 0BirminghamChampionshipRegular Season - 36HT 0-0
- Charlton0 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 35HT 0-1
Southampton — 5 trận sân khách gần nhất
WWDWW
- Wrexham1 - 5SouthamptonChampionshipRegular Season - 41HT 1-2
- Coventry1 - 2SouthamptonChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
- West Brom1 - 1SouthamptonChampionshipRegular Season - 37HT 1-0
- Fulham0 - 1SouthamptonFA CupRound of 16HT 0-0
- Sheffield Wednesday1 - 3SouthamptonChampionshipRegular Season - 35HT 0-2
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Southampton1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 33HT 0-0
- Charlton1 - 5SouthamptonChampionshipRegular Season - 16HT 1-5
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
624

