Watford vs Bolton — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Watford tiếp đón Bolton trên sân Vicarage Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Watford đang đứng thứ 13 với 5 điểm, trong khi Bolton xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Watford thắng 2 trận, Bolton thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Watford
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Bolton
DLWWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Watford
Bolton
3 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Watford
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Bolton
Bolton — 5 trận sân khách gần nhất
WDLW
- Bradford0 - 1BoltonLeague OneSemi-finalsHT 0-0
- Bradford1 - 1BoltonLeague OneRegular Season - 45HT 0-0
- Cardiff2 - 0BoltonLeague OneRegular Season - 43HT 0-0
- Plymouth1 - 2BoltonLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Watford0 - 2BoltonFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-2
- 2014/15
- Bolton3 - 4WatfordChampionshipRegular Season - 31HT 2-1
- Watford3 - 0BoltonChampionshipRegular Season - 1HT 2-0
- 2013/14
- Bolton2 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 32HT 2-0
- Watford0 - 1BoltonChampionshipRegular Season - 16HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
10497

