Burnley vs Stoke City — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burnley tiếp đón Stoke City trên sân Turf Moor vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Burnley đang đứng thứ 22 với 8 điểm, trong khi Stoke City xếp thứ 6 với 19 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Burnley thắng 1 trận, Stoke City thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Burnley
Trung bình bàn hiệp 10.20
Trận giữ sạch lưới0Stoke City
Stoke City — 5 trận sân khách gần nhất
LLLL
- Bristol City2 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 46HT 1-0
- Wrexham2 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 43HT 2-0
- Derby2 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Preston3 - 1Stoke CityChampionshipRegular Season - 39HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Stoke City1 - 0BurnleyFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 1-0
- 2024/25
- Burnley0 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 25HT 0-0
- Stoke City0 - 2BurnleyChampionshipRegular Season - 18HT 0-0
- 2022/23
- Stoke City0 - 1BurnleyChampionshipRegular Season - 25HT 0-0
- Burnley1 - 1Stoke CityChampionshipRegular Season - 13HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
648

