Bolton vs Blackburn — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bolton tiếp đón Blackburn trên sân Toughsheet Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Bolton đang đứng thứ 15 với 14 điểm, trong khi Blackburn xếp thứ 10 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bolton thắng 2 trận, Blackburn thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Bolton
Trung bình bàn hiệp 10.67
Trận giữ sạch lưới0Blackburn
Bolton — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLDW
- Bolton4 - 1Stockport CountyLeague OneFinalHT 1-1
- Bolton1 - 0BradfordLeague OneSemi-finalsHT 0-0
- Bolton2 - 3LutonLeague OneRegular Season - 46HT 2-1
- Bolton3 - 3HuddersfieldLeague OneRegular Season - 44HT 1-0
- Bolton5 - 1StevenageLeague OneRegular Season - 40HT 2-0
Blackburn — 5 trận sân khách gần nhất
WLDWW
- Sheffield Utd1 - 3BlackburnChampionshipRegular Season - 44HT 0-3
- Southampton3 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 45HT 2-0
- Stoke City1 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Birmingham0 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 40HT 0-0
- Millwall1 - 2BlackburnChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Bolton2 - 2BlackburnFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2020/21
- Bolton0 - 0BlackburnFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2018/19
- Blackburn2 - 0BoltonChampionshipRegular Season - 44HT 1-0
- Bolton0 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 12HT 0-1
- 2015/16
- Bolton1 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
642

