Stoke City vs QPR — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stoke City tiếp đón QPR trên sân Bet365 Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Stoke City đang đứng thứ 21 với 3 điểm, trong khi QPR xếp thứ 4 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Stoke City thắng 3 trận, QPR thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Stoke City
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0QPR
Stoke City — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWDW
- Stoke City1 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Stoke City2 - 0Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 40HT 1-0
- Stoke City3 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
- Stoke City3 - 3IpswichChampionshipRegular Season - 37HT 2-0
- Stoke City2 - 1Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 34HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Stoke City0 - 0QPRChampionshipRegular Season - 27HT 0-0
- QPR1 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 6HT 0-0
- 2024/25
- Stoke City3 - 1QPRChampionshipRegular Season - 39HT 2-0
- QPR1 - 1Stoke CityChampionshipRegular Season - 16HT 0-1
- 2023/24
- Stoke City1 - 0QPRChampionshipRegular Season - 32HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
646

