Wrexham vs Middlesbrough — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận Wrexham – Middlesbrough, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wrexham tiếp đón Middlesbrough trên sân Racecourse Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Wrexham đang đứng thứ 14 với 14 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 3 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Wrexham thắng 0 trận, Middlesbrough thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Wrexham, 45% hòa và 45% cho Middlesbrough. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Wrexham
Middlesbrough
Wrexham
Middlesbrough
Xu hướng trận đấu
Wrexham — 5 trận sân nhà gần nhất
- Wrexham2 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 43HT 2-0
- Wrexham1 - 5SouthamptonChampionshipRegular Season - 41HT 1-2
- Wrexham2 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
- Wrexham1 - 2Hull CityChampionshipRegular Season - 37HT 0-1
Middlesbrough — 5 trận sân khách gần nhất
- Ipswich2 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 43HT 1-1
- Swansea2 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 41HT 2-1
- Blackburn0 - 0MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
- QPR0 - 4MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 36HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Middlesbrough1 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 12HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +11 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 11 | 0 | 15 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
644

