Wrexham vs Middlesbrough — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wrexham tiếp đón Middlesbrough trên sân Racecourse Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Wrexham đang đứng thứ 11 với 5 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Wrexham thắng 0 trận, Middlesbrough thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Wrexham
LWWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số-5
Middlesbrough
DLDWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Wrexham
3 Ghi bàn
Middlesbrough
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Middlesbrough
Wrexham — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWL
- Wrexham2 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 43HT 2-0
- Wrexham1 - 5SouthamptonChampionshipRegular Season - 41HT 1-2
- Wrexham2 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
- Wrexham1 - 2Hull CityChampionshipRegular Season - 37HT 0-1
Middlesbrough — 5 trận sân khách gần nhất
DDDW
- Ipswich2 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 43HT 1-1
- Swansea2 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 41HT 2-1
- Blackburn0 - 0MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
- QPR0 - 4MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 36HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Middlesbrough1 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 12HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
644

