QPR vs Burnley — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận QPR – Burnley, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
QPR tiếp đón Burnley trên sân Loftus Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. QPR đang đứng thứ 9 với 17 điểm, trong khi Burnley xếp thứ 22 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với QPR thắng 1 trận, Burnley thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho QPR, 45% hòa và 45% cho Burnley. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
QPR
Burnley
QPR
Burnley
Xu hướng trận đấu
Burnley — 5 trận sân khách gần nhất
- Arsenal1 - 0BurnleyPremier LeagueRegular Season - 37HT 1-0
- Leeds3 - 1BurnleyPremier LeagueRegular Season - 35HT 1-0
- Nottingham Forest4 - 1BurnleyPremier LeagueRegular Season - 33HT 0-1
- Fulham3 - 1BurnleyPremier LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Everton2 - 0BurnleyPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- QPR0 - 5BurnleyChampionshipRegular Season - 45HT 0-3
- Burnley0 - 0QPRChampionshipRegular Season - 12HT 0-0
- 2022/23
- Burnley1 - 2QPRChampionshipRegular Season - 44HT 0-0
- QPR0 - 3BurnleyChampionshipRegular Season - 22HT 0-2
- 2015/16
- Burnley1 - 0QPRChampionshipRegular Season - 45HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +11 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 11 | 0 | 15 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
634

