Portsmouth vs Swansea — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận Portsmouth – Swansea, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Portsmouth tiếp đón Swansea trên sân Fratton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Portsmouth đang đứng thứ 13 với 15 điểm, trong khi Swansea xếp thứ 1 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Portsmouth thắng 2 trận, Swansea thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Portsmouth, 45% hòa và 45% cho Swansea. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Portsmouth
Swansea
Portsmouth
Swansea
Xu hướng trận đấu
Swansea — 5 trận sân khách gần nhất
- Leicester0 - 1SwanseaChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Sheffield Utd3 - 3SwanseaChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
- Wrexham2 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
- Portsmouth1 - 2SwanseaChampionshipRegular Season - 37HT 0-2
- Ipswich3 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 35HT 2-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Portsmouth1 - 2SwanseaChampionshipRegular Season - 37HT 0-2
- Swansea1 - 0PortsmouthChampionshipRegular Season - 20HT 0-0
- 2024/25
- Portsmouth4 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 25HT 2-0
- Swansea2 - 2PortsmouthChampionshipRegular Season - 18HT 1-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +11 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 11 | 0 | 15 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
649

