Burnley vs Portsmouth — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận Burnley – Portsmouth, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burnley tiếp đón Portsmouth trên sân Turf Moor vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Burnley đang đứng thứ 22 với 8 điểm, trong khi Portsmouth xếp thứ 13 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Burnley thắng 1 trận, Portsmouth thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho Burnley, 35% hòa và 30% cho Portsmouth. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Burnley
Portsmouth
Burnley
Portsmouth
Xu hướng trận đấu
Portsmouth — 5 trận sân khách gần nhất
- Stoke City1 - 3PortsmouthChampionshipRegular Season - 45HT 0-1
- Coventry5 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 44HT 1-0
- Middlesbrough0 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Norwich1 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 40HT 1-0
- QPR6 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 39HT 3-1
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- Portsmouth0 - 0BurnleyChampionshipRegular Season - 30HT 0-0
- Burnley2 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 6HT 0-1
- 2011/12
- Portsmouth1 - 5BurnleyChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
- Burnley0 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 21HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +11 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 11 | 0 | 15 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
653

