Portsmouth vs Sheffield Utd — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Portsmouth tiếp đón Sheffield Utd trên sân Fratton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Portsmouth đang đứng thứ 20 với 3 điểm, trong khi Sheffield Utd xếp thứ 10 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Portsmouth thắng 3 trận, Sheffield Utd thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Portsmouth
WDDLL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số-5
Sheffield Utd
DLDLW
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.60
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Portsmouth
3 Bất bại4 Ghi bàn
Sheffield Utd
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Portsmouth
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Utd
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Portsmouth0 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 32HT 0-0
- Sheffield Utd3 - 0PortsmouthChampionshipRegular Season - 17HT 1-0
- 2024/25
- Sheffield Utd2 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 31HT 1-1
- Portsmouth0 - 0Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 7HT 0-0
- 2012/13
- Portsmouth3 - 0Sheffield UtdLeague OneRegular Season - 45HT 3-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
639

