Stoke City vs Middlesbrough — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stoke City tiếp đón Middlesbrough trên sân Bet365 Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Stoke City đang đứng thứ 22 với 3 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Stoke City thắng 1 trận, Middlesbrough thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Stoke City
DLWLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Middlesbrough
DDLDL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Stoke City
1 Bất bại1 Ghi bàn
Middlesbrough
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Stoke City
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Middlesbrough
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Stoke City1 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 28HT 1-0
- Middlesbrough0 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 8HT 0-0
- 2024/25
- Stoke City1 - 3MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 31HT 1-1
- Middlesbrough2 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 7HT 1-0
- Middlesbrough0 - 5Stoke CityLeague Cup2nd RoundHT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
644

