Sheffield Utd vs Lincoln — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Utd tiếp đón Lincoln trên sân Bramall Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Sheffield Utd đang đứng thứ 10 với 6 điểm, trong khi Lincoln xếp thứ 16 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Sheffield Utd thắng 0 trận, Lincoln thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Utd
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Lincoln
Sheffield Utd — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWDL
- Sheffield Utd2 - 3PrestonChampionshipRegular Season - 45HT 0-2
- Sheffield Utd1 - 3BlackburnChampionshipRegular Season - 44HT 0-3
- Sheffield Utd2 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Sheffield Utd3 - 3SwanseaChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
- Sheffield Utd1 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
Lincoln — 5 trận sân khách gần nhất
WLWWD
- Boston United0 - 1LincolnFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Lincoln United2 - 1LincolnFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Port Vale0 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 46HT 0-1
- Doncaster0 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 40HT 0-1
- Stevenage2 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 44HT 2-1
Các trận trước
2 trận- 2023/24
- Sheffield Utd0 - 0LincolnLeague Cup2nd RoundHT 0-0
- 2022/23
- Lincoln0 - 0Sheffield UtdFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
10568

