Watford vs Burnley — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Watford tiếp đón Burnley trên sân Vicarage Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Watford đang đứng thứ 13 với 5 điểm, trong khi Burnley xếp thứ 23 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Watford thắng 2 trận, Burnley thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Watford
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Burnley
Watford — 5 trận sân nhà gần nhất
LLDDW
- Watford0 - 4CoventryChampionshipRegular Season - 46HT 0-2
- Watford0 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 43HT 0-0
- Watford1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Watford0 - 0LeicesterChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
- Watford3 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 36HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Watford1 - 2BurnleyChampionshipRegular Season - 43HT 1-1
- Burnley2 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 22HT 1-0
- 2022/23
- Burnley1 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 32HT 0-1
- Watford1 - 0BurnleyChampionshipRegular Season - 3HT 1-0
- 2021/22
- Watford1 - 2BurnleyPremier LeagueRegular Season - 35HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
634

