Rotherham vs Northampton — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rotherham tiếp đón Northampton trên sân Aesseal New York Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Rotherham đang đứng thứ 17 với 1 điểm, trong khi Northampton xếp thứ 18 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rotherham thắng 2 trận, Northampton thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Rotherham
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Northampton
Northampton — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLL
- Cardiff5 - 1NorthamptonLeague OneRegular Season - 45HT 3-0
- Luton2 - 1NorthamptonLeague OneRegular Season - 43HT 1-1
- Bradford1 - 0NorthamptonLeague OneRegular Season - 41HT 1-0
- Mansfield Town4 - 1NorthamptonLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Stockport County2 - 1NorthamptonLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Rotherham2 - 1NorthamptonLeague OneRegular Season - 29HT 0-1
- Northampton1 - 2RotherhamLeague OneRegular Season - 12HT 1-0
- 2024/25
- Northampton0 - 2RotherhamLeague OneRegular Season - 40HT 0-1
- Rotherham3 - 0NorthamptonLeague OneRegular Season - 20HT 2-0
- 2017/18
- Northampton0 - 3RotherhamLeague OneRegular Season - 38HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | +1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 2 | 0 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -2 | 1 | |
| 21 | 2 | -3 | 1 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | -4 | 0 |
10531

