Grimsby vs Chesterfield — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Grimsby tiếp đón Chesterfield trên sân Blundell Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Grimsby đang đứng thứ 8 với 4 điểm, trong khi Chesterfield xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Grimsby thắng 2 trận, Chesterfield thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Grimsby
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Chesterfield
Chesterfield — 5 trận sân khách gần nhất
WWWLD
- Barrow0 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 42HT 0-0
- Accrington ST0 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Notts County2 - 3ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 37HT 2-2
- Barnet1 - 0ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 35HT 0-0
- Crawley Town1 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 34HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Grimsby0 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 16HT 0-0
- 2024/25
- Grimsby1 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 27HT 1-1
- Chesterfield3 - 2GrimsbyEFL TrophyGroup Stage - 9HT 2-1
- Chesterfield2 - 1GrimsbyLeague TwoRegular Season - 5HT 2-0
- 2021/22
- Chesterfield1 - 4GrimsbyNational LeagueRegular Season - 38HT 1-2
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | +1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 2 | 0 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -2 | 1 | |
| 21 | 2 | -3 | 1 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | -4 | 0 |
10538

