Crewe vs Cheltenham — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Crewe tiếp đón Cheltenham trên sân Alexandra Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Crewe đang đứng thứ 2 với 6 điểm, trong khi Cheltenham xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Crewe thắng 2 trận, Cheltenham thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Crewe
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Cheltenham
Crewe — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLW
- Crewe1 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Crewe2 - 1OldhamLeague TwoRegular Season - 40HT 1-1
- Crewe0 - 3WalsallLeague TwoRegular Season - 37HT 0-1
- Crewe2 - 1TranmereLeague TwoRegular Season - 35HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Cheltenham1 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
- Crewe4 - 1CheltenhamLeague TwoRegular Season - 24HT 3-1
- 2024/25
- Crewe2 - 3CheltenhamLeague TwoRegular Season - 42HT 1-1
- Cheltenham2 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 22HT 0-0
- 2021/22
- Cheltenham1 - 2CreweLeague OneRegular Season - 36HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | +1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 2 | 0 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -2 | 1 | |
| 21 | 2 | -3 | 1 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | -4 | 0 |
10561

