Rochdale vs Rotherham — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rochdale tiếp đón Rotherham trên sân Spotland Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Rochdale đang đứng thứ 23 với 0 điểm, trong khi Rotherham xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rochdale thắng 1 trận, Rotherham thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Rochdale
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Rotherham
LWLDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Rochdale
5 Bất bại4 Ghi bàn
Rotherham
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Rochdale
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Rotherham
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Rochdale2 - 2RotherhamFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2019/20
- Rochdale3 - 1RotherhamLeague OneRegular Season - 37HT 1-0
- Rotherham0 - 1RochdaleLeague OneRegular Season - 20HT 0-1
- 2017/18
- Rotherham0 - 1RochdaleLeague OneRegular Season - 37HT 0-0
- Rochdale0 - 1RotherhamLeague OneRegular Season - 12HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | +1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 2 | 0 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -2 | 1 | |
| 21 | 2 | -3 | 1 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | -4 | 0 |
10498

