Cheltenham vs Walsall — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cheltenham tiếp đón Walsall trên sân Whaddon Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Cheltenham đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi Walsall xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cheltenham thắng 3 trận, Walsall thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Cheltenham
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Walsall
WDDLL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.00
Hiệu số-4
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Cheltenham
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Walsall
Walsall — 5 trận sân khách gần nhất
LDWL
- Swindon Town2 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 42HT 0-0
- Colchester1 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Crewe0 - 3WalsallLeague TwoRegular Season - 37HT 0-1
- Salford City1 - 0WalsallLeague TwoRegular Season - 32HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Walsall0 - 4CheltenhamLeague TwoRegular Season - 43HT 0-0
- Cheltenham1 - 0WalsallLeague TwoRegular Season - 14HT 0-0
- 2024/25
- Cheltenham2 - 2WalsallLeague TwoRegular Season - 25HT 0-1
- Walsall2 - 1CheltenhamLeague TwoRegular Season - 4HT 0-0
- 2022/23
- Cheltenham2 - 1WalsallEFL TrophyGroup Stage - 4HT 2-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | +1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 2 | 0 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -2 | 1 | |
| 21 | 2 | -3 | 1 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | -4 | 0 |
10535

