Gillingham vs Fleetwood Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gillingham tiếp đón Fleetwood Town trên sân Priestfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Gillingham đang đứng thứ 6 với 16 điểm, trong khi Fleetwood Town xếp thứ 12 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gillingham thắng 1 trận, Fleetwood Town thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Gillingham
Fleetwood Town
Gillingham
Fleetwood Town
Xu hướng trận đấu
Gillingham — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gillingham0 - 3WalsallLeague TwoRegular Season - 1HT 0-0
- Gillingham0 - 3LutonLeague CupRound of 128HT 0-1
- Gillingham1 - 0MillwallFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Gillingham0 - 1CharltonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Gillingham1 - 0ShrewsburyLeague TwoRegular Season - 46HT 0-0
Fleetwood Town — 5 trận sân khách gần nhất
- Chesterfield0 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 1HT 0-1
- Hartlepool1 - 0Fleetwood TownFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Southport0 - 1Fleetwood TownFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Bamber Bridge0 - 5Fleetwood TownFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Shrewsbury2 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 45HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Gillingham1 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 36HT 0-0
- Fleetwood Town2 - 1GillinghamLeague TwoRegular Season - 21HT 0-1
- 2024/25
- Gillingham1 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 26HT 1-1
- Fleetwood Town0 - 0GillinghamLeague TwoRegular Season - 3HT 0-0
- 2021/22
- Gillingham0 - 0Fleetwood TownLeague OneRegular Season - 44HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10530

