Bristol Rovers vs Crawley Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bristol Rovers tiếp đón Crawley Town trên sân Memorial Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Bristol Rovers đang đứng thứ 1 với 9 điểm, trong khi Crawley Town xếp thứ 17 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bristol Rovers thắng 4 trận, Crawley Town thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Bristol Rovers
Crawley Town
Bristol Rovers
Crawley Town
Xu hướng trận đấu
Bristol Rovers — 5 trận sân nhà gần nhất
- Bristol Rovers5 - 3Newport CountyLeague TwoRegular Season - 2HT 1-1
- Bristol Rovers0 - 1PeterboroughLeague CupRound of 128HT 0-1
- Bristol Rovers1 - 1PortsmouthFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Bristol Rovers1 - 2LeicesterFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Bristol Rovers4 - 0CheltenhamLeague TwoRegular Season - 45HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bristol Rovers3 - 1Crawley TownLeague TwoRegular Season - 43HT 2-0
- Crawley Town4 - 0Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 14HT 1-0
- 2024/25
- Crawley Town1 - 0Bristol RoversLeague OneRegular Season - 38HT 1-0
- Bristol Rovers0 - 0Crawley TownLeague OneRegular Season - 16HT 0-0
- 2023/24
- Crawley Town2 - 1Bristol RoversEFL Trophy2nd RoundHT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10551

