Cheltenham vs Oldham — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cheltenham tiếp đón Oldham trên sân Whaddon Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Cheltenham đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi Oldham xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cheltenham thắng 4 trận, Oldham thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Cheltenham
WDLLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Oldham
WLWDL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Cheltenham
2 Bất bại2 Ghi bàn
Oldham
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Cheltenham
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Oldham
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Oldham2 - 1CheltenhamLeague TwoRegular Season - 27HT 1-1
- Cheltenham0 - 3OldhamLeague TwoRegular Season - 9HT 0-1
- 2020/21
- Cheltenham2 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 26HT 0-0
- Oldham2 - 1CheltenhamLeague TwoRegular Season - 11HT 1-1
- 2019/20
- Cheltenham3 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 26HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10541

