Shrewsbury vs Walsall — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Shrewsbury tiếp đón Walsall trên sân The Croud Meadow vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Shrewsbury đang đứng thứ 22 với 3 điểm, trong khi Walsall xếp thứ 3 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Shrewsbury thắng 2 trận, Walsall thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Shrewsbury
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Walsall
Shrewsbury — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLLL
- Shrewsbury1 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 43HT 1-0
- Shrewsbury1 - 0TranmereLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Shrewsbury0 - 4CreweLeague TwoRegular Season - 39HT 0-2
- Shrewsbury0 - 2CheltenhamLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
- Shrewsbury1 - 2WalsallLeague TwoRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Shrewsbury1 - 2WalsallLeague TwoRegular Season - 35HT 1-1
- Walsall1 - 1ShrewsburyLeague TwoRegular Season - 20HT 1-0
- Shrewsbury1 - 3WalsallEFL TrophySouthern - 1HT 1-1
- 2024/25
- Walsall3 - 0ShrewsburyEFL TrophyGroup Stage - 9HT 0-0
- 2023/24
- Shrewsbury3 - 2WalsallEFL TrophyGroup Stage - 9HT 2-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10535

