Bristol Rovers vs Accrington ST — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bristol Rovers tiếp đón Accrington ST trên sân Memorial Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Bristol Rovers đang đứng thứ 1 với 9 điểm, trong khi Accrington ST xếp thứ 23 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bristol Rovers thắng 4 trận, Accrington ST thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Bristol Rovers
Accrington ST
Bristol Rovers
Accrington ST
Xu hướng trận đấu
Accrington ST — 5 trận sân khách gần nhất
- Gillingham2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Bristol Rovers2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 40HT 1-0
- Barrow0 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
- Bromley2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bristol Rovers2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 40HT 1-0
- Accrington ST3 - 1Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 16HT 1-0
- 2022/23
- Accrington ST2 - 0Bristol RoversLeague OneRegular Season - 27HT 0-0
- Bristol Rovers0 - 1Accrington STLeague OneRegular Season - 11HT 0-0
- 2020/21
- Bristol Rovers4 - 1Accrington STLeague OneRegular Season - 35HT 2-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10549

