Rotherham vs Crawley Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rotherham tiếp đón Crawley Town trên sân Aesseal New York Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Rotherham đang đứng thứ 23 với 10 điểm, trong khi Crawley Town xếp thứ 24 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rotherham thắng 2 trận, Crawley Town thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Rotherham
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Crawley Town
Rotherham — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLD
- Rotherham1 - 1ReadingLeague OneRegular Season - 45HT 1-0
- Rotherham0 - 2LutonLeague OneRegular Season - 40HT 0-2
- Rotherham1 - 3BarnsleyLeague OneRegular Season - 43HT 0-1
- Rotherham0 - 0StevenageLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
Crawley Town — 5 trận sân khách gần nhất
DLWLD
- Accrington ST3 - 3Crawley TownLeague TwoRegular Season - 45HT 1-1
- Bristol Rovers3 - 1Crawley TownLeague TwoRegular Season - 43HT 2-0
- Newport County0 - 2Crawley TownLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Fleetwood Town1 - 0Crawley TownLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Colchester0 - 0Crawley TownLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Rotherham0 - 4Crawley TownLeague OneRegular Season - 39HT 0-1
- Crawley Town1 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 17HT 1-0
- 2013/14
- Rotherham2 - 2Crawley TownLeague OneRegular Season - 28HT 1-1
- Crawley Town1 - 2RotherhamLeague OneRegular Season - 3HT 1-1
- 2011/12
- Crawley Town3 - 0RotherhamLeague TwoRegular Season - 39HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10551

