Cheltenham vs Fleetwood Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cheltenham tiếp đón Fleetwood Town trên sân Whaddon Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Cheltenham đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi Fleetwood Town xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cheltenham thắng 2 trận, Fleetwood Town thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Cheltenham
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Fleetwood Town
Cheltenham — 5 trận sân nhà gần nhất
DDDW
- Cheltenham1 - 1Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 42HT 0-1
- Cheltenham1 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
- Cheltenham2 - 2BarrowLeague TwoRegular Season - 36HT 1-1
- Cheltenham3 - 2Salford CityLeague TwoRegular Season - 34HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fleetwood Town2 - 2CheltenhamLeague TwoRegular Season - 26HT 2-0
- Cheltenham2 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 11HT 0-0
- 2024/25
- Fleetwood Town2 - 0CheltenhamLeague TwoRegular Season - 31HT 1-0
- Cheltenham0 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 8HT 0-1
- 2023/24
- Fleetwood Town1 - 2CheltenhamLeague OneRegular Season - 41HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10530

