San Lorenzo vs Newells Old Boys — Liga Profesional Argentina
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
San Lorenzo tiếp đón Newells Old Boys trên sân Estadio Pedro Bidegain vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga Profesional Argentina. San Lorenzo đang đứng thứ 7 với 22 điểm, trong khi Newells Old Boys xếp thứ 14 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với San Lorenzo thắng 1 trận, Newells Old Boys thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
San Lorenzo
Newells Old Boys
San Lorenzo
Newells Old Boys
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Newells Old Boys0 - 0San LorenzoLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 14HT 0-0
- 2024/25
- San Lorenzo1 - 1Newells Old BoysLiga Profesional Argentina2nd Phase - 8HT 0-1
- Newells Old Boys2 - 2San LorenzoCopa de la Liga Profesional1st Phase - 8HT 2-2
- 2023/24
- San Lorenzo0 - 3Newells Old BoysCopa de la Liga Profesional2nd Phase - 8HT 0-1
- Newells Old Boys1 - 0San LorenzoLiga Profesional ArgentinaRound - 8HT 0-0
Liga Profesional Argentina
30 Đội
Apertura - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +12 | 31 | |
| 2 | 16 | +13 | 30 | |
| 3 | 16 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | +4 | 26 | |
| 5 | 16 | +4 | 24 | |
| 6 | 16 | +3 | 24 | |
| 7 | 16 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | +4 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | -7 | 11 |
Apertura - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +14 | 34 | |
| 2 | 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 16 | +4 | 29 | |
| 4 | 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 16 | +4 | 26 | |
| 6 | 16 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | +4 | 22 | |
| 8 | 16 | +2 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | -19 | 5 |
3703

