Central Cordoba de Santiago vs Velez Sarsfield — Liga Profesional Argentina
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Central Cordoba de Santiago tiếp đón Velez Sarsfield trên sân Estadio Unico Madre de Ciudades vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga Profesional Argentina. Central Cordoba de Santiago đang đứng thứ 13 với 16 điểm, trong khi Velez Sarsfield xếp thứ 3 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Central Cordoba de Santiago thắng 3 trận, Velez Sarsfield thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Central Cordoba de Santiago
Velez Sarsfield
Central Cordoba de Santiago
Velez Sarsfield
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Velez Sarsfield1 - 0Central Cordoba de SantiagoLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 14HT 1-0
- 2025/26
- Velez Sarsfield2 - 0Central Cordoba de SantiagoSuper CopaFinalHT 0-0
- 2024/25
- Velez Sarsfield0 - 1Central Cordoba de SantiagoCopa ArgentinaFinalsHT 0-0
- Central Cordoba de Santiago0 - 2Velez SarsfieldLiga Profesional Argentina2nd Phase - 8HT 0-1
- 2023/24
- Velez Sarsfield4 - 0Central Cordoba de SantiagoLiga Profesional ArgentinaRound - 8HT 1-0
Liga Profesional Argentina
30 Đội
Apertura - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +14 | 34 | |
| 2 | 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 16 | +4 | 29 | |
| 4 | 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 16 | +4 | 26 | |
| 6 | 16 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | +4 | 22 | |
| 8 | 16 | +2 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | -19 | 5 |
Apertura - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +12 | 31 | |
| 2 | 16 | +13 | 30 | |
| 3 | 16 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | +4 | 26 | |
| 5 | 16 | +4 | 24 | |
| 6 | 16 | +3 | 24 | |
| 7 | 16 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | +4 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | -7 | 11 |
3690

