Argentinos JRS vs Independ. Rivadavia — Liga Profesional Argentina
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Argentinos JRS tiếp đón Independ. Rivadavia trên sân Estadio Diego Armando Maradona vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga Profesional Argentina. Argentinos JRS đang đứng thứ 3 với 29 điểm, trong khi Independ. Rivadavia xếp thứ 1 với 34 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Argentinos JRS thắng 3 trận, Independ. Rivadavia thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Independ. Rivadavia3 - 1Argentinos JRSLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 14HT 2-1
- 2025/26
- Independ. Rivadavia2 - 2Argentinos JRSCopa ArgentinaFinalHT 1-0
- Independ. Rivadavia2 - 1Argentinos JRSLiga Profesional Argentina2nd Phase - 7HT 2-1
- Argentinos JRS0 - 0Independ. RivadaviaLiga Profesional Argentina1st Phase - 7HT 0-0
- 2024/25
- Independ. Rivadavia2 - 1Argentinos JRSLiga Profesional Argentina2nd Phase - 25HT 2-1
Liga Profesional Argentina
30 Đội
Apertura - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +14 | 34 | |
| 2 | 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 16 | +4 | 29 | |
| 4 | 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 16 | +4 | 26 | |
| 6 | 16 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | +4 | 22 | |
| 8 | 16 | +2 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | -19 | 5 |
Apertura - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +12 | 31 | |
| 2 | 16 | +13 | 30 | |
| 3 | 16 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | +4 | 26 | |
| 5 | 16 | +4 | 24 | |
| 6 | 16 | +3 | 24 | |
| 7 | 16 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | +4 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | -7 | 11 |
3708

