FK Jablonec — Đội hình
THỦ MÔN
7M. Kukučka
Tuổi: 23
J. Hanuš
Tuổi: 37
K. Mihelak
Tuổi: 24
M. Kukučka
Tuổi: 23
J. Hanuš
Tuổi: 37
Albert Kotlin
Tuổi: 20
K. Mihelak
Tuổi: 24
HẬU VỆ
24E. Sobol
Tuổi: 30
J. Sláma
Tuổi: 26
D. Pavlović
Tuổi: 21
M. Cedidla
Tuổi: 24
N. Innocenti
Tuổi: 23
E. Maly
Tuổi: 22
F. Novák
Tuổi: 35
D. Nykrín
Tuổi: 21
D. Souček
Tuổi: 27
N. Tekijaški
Tuổi: 28
S. Tubic
Tuổi: 21
E. Sobol
Tuổi: 30
J. Sláma
Tuổi: 26
D. Pavlović
Tuổi: 21
M. Cedidla
Tuổi: 24
N. Innocenti
Tuổi: 23
E. Maly
Tuổi: 22
F. Novák
Tuổi: 35
D. Nykrín
Tuổi: 21
R. Pantalon
Tuổi: 28
D. Souček
Tuổi: 27
D. Štěpánek
Tuổi: 28
N. Tekijaški
Tuổi: 28
Krystov Karban
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
24A. Růsek
Tuổi: 26
Roman Horák
Tuổi: 20
H. Ahl
Tuổi: 24
V. Tchanturishvili
Tuổi: 32
S. Nebyla
Tuổi: 23
S. Obinaya
Tuổi: 20
N. Okeke
Tuổi: 23
M. Polidar
Tuổi: 26
R. Sedláček
Tuổi: 26
F. Zorvan
Tuổi: 29
J. Suchan
Tuổi: 29
A. Růsek
Tuổi: 26
Roman Horák
Tuổi: 20
H. Ahl
Tuổi: 24
A. Alégué
Tuổi: 29
V. Tchanturishvili
Tuổi: 32
S. Lavrinčík
Tuổi: 24
S. Nebyla
Tuổi: 23
S. Obinaya
Tuổi: 20
N. Okeke
Tuổi: 23
M. Polidar
Tuổi: 26
R. Sedláček
Tuổi: 26
F. Zorvan
Tuổi: 29
J. Suchan
Tuổi: 29
TIỀN ĐẠO
14J. Chramosta
Tuổi: 35
S. Alioum
Tuổi: 22
M. Malenšek
Tuổi: 20
L. Jawo
Tuổi: 30
K. Milla
Tuổi: 22
F. Vecheta
Tuổi: 22
J. Chramosta
Tuổi: 35
M. Malenšek
Tuổi: 20
D. Hollý
Tuổi: 22
L. Jawo
Tuổi: 30
D. Puškáč
Tuổi: 32
E. Singhateh
Tuổi: 22
K. Milla
Tuổi: 22
F. Vecheta
Tuổi: 22