
Slavia Sofia
- 1913
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Slavia Sofia
Slavia Sofia là câu lạc bộ bóng đá của Bulgaria, được thành lập vào năm 1913. Slavia Sofia chơi các trận sân nhà tại Stadion Aleksandar Shalamanov, sân vận động có sức chứa 25.556 khán giả. Tại First League, đội đang đứng ở vị trí thứ 9 với 6 điểm sau 5 trận, gồm 1 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Slavia Sofia còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 43 điểm sau 36 trận. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Slavia Sofia — Septemvri SofiaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
First League — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 16 | |
| 2 | 5 | +13 | 15 | |
| 3 | 5 | +10 | 13 | |
| 4 | 6 | +6 | 13 | |
| 5 | 6 | +5 | 13 | |
| 6 | 6 | -2 | 7 | |
| 7 | 6 | -4 | 7 | |
| 8 | 6 | -5 | 7 | |
| 9 | 5 | +2 | 6 | |
| 10 | 6 | -6 | 4 | |
| 11 | 6 | -9 | 4 | |
| 12 | 6 | -5 | 3 | |
| 13 | 6 | -7 | 3 | |
| 14 | 5 | -5 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
6I. Andonov
Tuổi: 22
L. Ntumba
Tuổi: 24
G. Petkov
Tuổi: 49
I. Andonov
Tuổi: 22
L. Ntumba
Tuổi: 24
G. Petkov
Tuổi: 49
HẬU VỆ
17D. Ferraresso
Tuổi: 33
Maksimilian Lazarov
Tuổi: 17
David Malembana
Tuổi: 30
L. Marin
Tuổi: 31
N. Savić
Tuổi: 24
J. Semedo Varela
Tuổi: 22
D. Burov
Tuổi: 28
M. Georgiev
Tuổi: 18
D. Ferraresso
Tuổi: 33
L. Ivanov
Tuổi: 22
Maksimilian Lazarov
Tuổi: 17
David Malembana
Tuổi: 30
L. Marin
Tuổi: 31
N. Savić
Tuổi: 24
J. Semedo Varela
Tuổi: 22
D. Burov
Tuổi: 28
M. Georgiev
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
25M. Dosso
Tuổi: 23
V. Miletić
Tuổi: 22
K. Stoyanov
Tuổi: 22
T. Chung
Tuổi: 18
I. Minchev
Tuổi: 34
B. Todorov
Tuổi: 18
E. Gogev
Tuổi: 17
R. Raychev
Tuổi: 20
G. Shopov
Tuổi: 21
E. Stoev
Tuổi: 29
V. Nikolov
Tuổi: 24
M. Dosso
Tuổi: 23
V. Miletić
Tuổi: 22
K. Stoyanov
Tuổi: 22
T. Chung
Tuổi: 18
I. Minchev
Tuổi: 34
I. Stefanov
Tuổi: 27
B. Todorov
Tuổi: 18
E. Gogev
Tuổi: 17
R. Raychev
Tuổi: 20
G. Shopov
Tuổi: 21
E. Stoev
Tuổi: 29
Valentin Yotov
Tuổi: 20
V. Nikolov
Tuổi: 24
V. Medved
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
16I. Antonov
Tuổi: 20
Y. Bornosuzov
Tuổi: 21
Y. Guermouche
Tuổi: 24
V. Kazaldzhiev
Tuổi: 19
M. Miletić
Tuổi: 18
Umaro Baldé
Tuổi: 26
T. Genov
Tuổi: 19
I. Antonov
Tuổi: 20
Y. Bornosuzov
Tuổi: 21
K. Balov
Tuổi: 19
Y. Guermouche
Tuổi: 24
V. Kazaldzhiev
Tuổi: 19
L. Kostov
Tuổi: 20
M. Miletić
Tuổi: 18
Umaro Baldé
Tuổi: 26
T. Genov
Tuổi: 19