Spartak Varna vs Slavia Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Spartak Varna tiếp đón Slavia Sofia trên sân Stadion Spartak vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Spartak Varna đang đứng thứ 7 với 13 điểm, trong khi Slavia Sofia xếp thứ 8 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Spartak Varna thắng 3 trận, Slavia Sofia thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Spartak Varna
Slavia Sofia
Spartak Varna
Slavia Sofia
Xu hướng trận đấu
Spartak Varna — 5 trận sân nhà gần nhất
- Spartak Varna1 - 1CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 8HT 1-1
- Spartak Varna1 - 1LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Spartak Varna0 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Spartak Varna1 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Spartak Varna2 - 2CSKA 1948First LeagueRegular Season - 1HT 2-0
Slavia Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
- Dunav Ruse0 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Ludogorets1 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 6HT 1-1
- Botev Vratsa0 - 3Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Arda Kardzhali1 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Spartak Varna2 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRelegation Group - 34HT 1-1
- Slavia Sofia4 - 0Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 25HT 2-0
- Spartak Varna1 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 10HT 1-0
- 2024/25
- Spartak Varna1 - 3Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 19HT 0-1
- Slavia Sofia3 - 1Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 4HT 2-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 28 | |
| 2 | 11 | +18 | 27 | |
| 3 | 10 | +14 | 26 | |
| 4 | 11 | +8 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 19 | |
| 6 | 11 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | -11 | 6 |
5626

