Slavia Sofia vs Cherno More Varna — First League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Slavia Sofia – Cherno More Varna, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Slavia Sofia tiếp đón Cherno More Varna trên sân Stadion Aleksandar Shalamanov vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Slavia Sofia đang đứng thứ 8 với 11 điểm, trong khi Cherno More Varna xếp thứ 14 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Slavia Sofia thắng 2 trận, Cherno More Varna thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Slavia Sofia, 45% hòa và 10% cho Cherno More Varna. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Slavia Sofia
Cherno More Varna
Slavia Sofia
Cherno More Varna
Xu hướng trận đấu
Slavia Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- Slavia Sofia1 - 2Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 29HT 1-1
- Slavia Sofia0 - 1Botev PlovdivFirst LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Slavia Sofia4 - 0Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 25HT 2-0
- Slavia Sofia0 - 2CSKA 1948First LeagueRegular Season - 23HT 0-2
- Slavia Sofia0 - 2Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 20HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Cherno More Varna1 - 3Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-1
- Slavia Sofia0 - 0Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 13HT 0-0
- 2024/25
- Cherno More Varna1 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Cherno More Varna1 - 0Slavia SofiaCupRound of 16HT 0-0
- Slavia Sofia1 - 0Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 11HT 0-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 28 | |
| 2 | 11 | +18 | 27 | |
| 3 | 10 | +14 | 26 | |
| 4 | 11 | +8 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 19 | |
| 6 | 11 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | -11 | 6 |
5624

